厌易 yếm dịch Hán Việt: yếm dịch Tổng quan Cấu tạo: 厌 (yếm) + 易 (dịch)Hán Việtyếm dịchCấu tạo厌 + 易 · yếm + dịch nghĩa thành phần: yếm + dịch