厭極 yàn jí · yếm cực Hán Việt: yếm cực · Pinyin: yàn jí Tổng quan Cấu tạo: 厭 (yếm) + 極 (cực)Pinyinyàn jíHán Việtyếm cựcCấu tạo厭 + 極 · yếm + cực nghĩa thành phần: yếm + cực