厌欣 yếm hân Hán Việt: yếm hân Tổng quan yếm hân (術語)厭離穢土欣求淨土之略。見厭離條。☸ Cấu tạo: 厌 (yếm) + 欣 (hân)Hán Việtyếm hânCấu tạo厌 + 欣 · yếm + hân nghĩa thành phần: yếm + hân Nghĩa ViệtCihui yếm hân (術語)厭離穢土欣求淨土之略。見厭離條。☸