厌焉 yếm yên Hán Việt: yếm yên Tổng quan Cấu tạo: 厌 (yếm) + 焉 (yên)Hán Việtyếm yênCấu tạo厌 + 焉 · yếm + yên nghĩa thành phần: yếm + yên