厭祭 yàn jì · yếm tế Hán Việt: yếm tế · Pinyin: yàn jì Tổng quan Cấu tạo: 厭 (yếm) + 祭 (tế)Pinyinyàn jìHán Việtyếm tếCấu tạo厭 + 祭 · yếm + tế nghĩa thành phần: yếm + tế