厭禱 yàn dǎo · yếm đảo Hán Việt: yếm đảo · Pinyin: yàn dǎo Tổng quan Cấu tạo: 厭 (yếm) + 禱 (đảo)Pinyinyàn dǎoHán Việtyếm đảoCấu tạo厭 + 禱 · yếm + đảo nghĩa thành phần: yếm + đảo