厭色 yàn sè · yếm sắc Hán Việt: yếm sắc · Pinyin: yàn sè Tổng quan Cấu tạo: 厭 (yếm) + 色 (sắc)Pinyinyàn sèHán Việtyếm sắcCấu tạo厭 + 色 · yếm + sắc nghĩa thành phần: yếm + sắc