厭降 yàn jiàng · yếm hàng Hán Việt: yếm hàng · Pinyin: yàn jiàng Tổng quan Cấu tạo: 厭 (yếm) + 降 (hàng)Pinyinyàn jiàngHán Việtyếm hàngCấu tạo厭 + 降 · yếm + hàng nghĩa thành phần: yếm + hàng