廝下 sī xià · tư hạ Hán Việt: tư hạ · Pinyin: sī xià Tổng quan Cấu tạo: 廝 (tư) + 下 (hạ)Pinyinsī xiàHán Việttư hạCấu tạo廝 + 下 · tư + hạ nghĩa thành phần: tư + hạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 地位低贱。Tân Hoa Tự Điển 1.地位低贱。EngCihui 廝下 sīxià p.w. mean or lowly position