廝僕 sī pū · tư bộc Hán Việt: tư bộc · Pinyin: sī pū Tổng quan Cấu tạo: 廝 (tư) + 僕 (bộc)Pinyinsī pūHán Việttư bộcCấu tạo廝 + 僕 · tư + bộc nghĩa thành phần: tư + bộc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 仆役。Tân Hoa Tự Điển 1.仆役。EngCihui 廝僕 īpú n. servants performing mean duties