廝會 tư hội Hán Việt: tư hội Tổng quan Cấu tạo: 廝 (tư) + 會 (hội)Hán Việttư hộiCấu tạo廝 + 會 · tư + hội nghĩa thành phần: tư + hội Nghĩa EngCihui 廝會 sīhuì v. meet each other