廝侵 sī qīn · tư xâm Hán Việt: tư xâm · Pinyin: sī qīn Tổng quan Cấu tạo: 廝 (tư) + 侵 (xâm)Pinyinsī qīnHán Việttư xâmCấu tạo廝 + 侵 · tư + xâm nghĩa thành phần: tư + xâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 欺凌,冒犯。Tân Hoa Tự Điển 1.欺凌,冒犯。