廝咬

sī yǎo tư giảo

Hán Việt: tư giảo · Pinyin: sī yǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (giảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 互相咬斗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.互相咬斗。