廝啜 sī chuài · tư xuyết Hán Việt: tư xuyết · Pinyin: sī chuài Tổng quan Cấu tạo: 廝 (tư) + 啜 (xuyết)Pinyinsī chuàiHán Việttư xuyếtCấu tạo廝 + 啜 · tư + xuyết nghĩa thành phần: tư + xuyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一起吃喝。Tân Hoa Tự Điển 1.一起吃喝。