廝幫

sī bāng tư bang

Hán Việt: tư bang · Pinyin: sī bāng

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (bang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 相互靠近;依傍。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.相互靠近;依傍。