廝挺 sī tǐng · tư đĩnh Hán Việt: tư đĩnh · Pinyin: sī tǐng Tổng quan Cấu tạo: 廝 (tư) + 挺 (đĩnh)Pinyinsī tǐngHán Việttư đĩnhCấu tạo廝 + 挺 · tư + đĩnh nghĩa thành phần: tư + đĩnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 顶撞。Tân Hoa Tự Điển 1.顶撞。