廝捱 sī ái · tư nhai Hán Việt: tư nhai · Pinyin: sī ái Tổng quan Cấu tạo: 廝 (tư) + 捱 (nhai)Pinyinsī áiHán Việttư nhaiCấu tạo廝 + 捱 · tư + nhai nghĩa thành phần: tư + nhai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言抵住,顶着。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言抵住,顶着。