廝敬廝愛

sī jìng sī ài tư kính tư ái

Hán Việt: tư kính tư ái · Pinyin: sī jìng sī ài

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (kính) + (tư) + (ái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 厮:互相。即互敬互爱。