厮殺 tư sát Hán Việt: tư sát Tổng quan Giết nhau. Cv. 廝.☸ 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.相杀,交战。 Cấu tạo: 厮 (tư) + 杀 (sát)Hán Việttư sátTừ loạiđộngCấu tạo厮 + 杀 · tư + sát nghĩa thành phần: tư + sát Nghĩa ViệtCihui Giết nhau. Cv. 廝.☸ Từ liên quan Gần nghĩa厮兒 · 厮守 · 厮扑 · 厮打 · 厮搏 · 厮杀 · 厮混 · 厮熟