廝濫

sī làn tư lạm

Hán Việt: tư lạm · Pinyin: sī làn

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (lạm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指出身低下者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指出身低下者。

Eng

  • Cihui 廝濫 sīlàn n. meanness; baseness