廝炒

sī chǎo tư sao

Hán Việt: tư sao · Pinyin: sī chǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (sao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 厮吵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.厮吵。