廝熟

sī shú tư thục

Hán Việt: tư thục · Pinyin: sī shú

Tổng quan

quen biết lẫn nhau

Cấu tạo: (tư) + (thục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quen biết lẫn nhau

Eng

  • CC-CEDICT familiar with one another
  • Cihui familiar with one another