廝琅 sī láng · tư lang Hán Việt: tư lang · Pinyin: sī láng Tổng quan Cấu tạo: 廝 (tư) + 琅 (lang)Pinyinsī lángHán Việttư langCấu tạo廝 + 琅 · tư + lang nghĩa thành phần: tư + lang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 象声词。Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。