廝留

sī liú tư lưu

Hán Việt: tư lưu · Pinyin: sī liú

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (lưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 前后分离,不相衔接。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.前后分离,不相衔接。