廝禁 sī jìn · tư cấm Hán Việt: tư cấm · Pinyin: sī jìn Tổng quan Cấu tạo: 廝 (tư) + 禁 (cấm)Pinyinsī jìnHán Việttư cấmCấu tạo廝 + 禁 · tư + cấm nghĩa thành phần: tư + cấm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 相缠磨; 谓牵缠于心。Tân Hoa Tự Điển 1.相缠磨。 2.谓牵缠于心。