廝系 sī xì · tư hệ Hán Việt: tư hệ · Pinyin: sī xì Tổng quan Cấu tạo: 廝 (tư) + 系 (hệ)Pinyinsī xìHán Việttư hệCấu tạo廝 + 系 · tư + hệ nghĩa thành phần: tư + hệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 攒聚。Tân Hoa Tự Điển 1.攒聚。