廝羅

sī luó tư la

Hán Việt: tư la · Pinyin: sī luó

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (la)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代供盥洗用的器具。亦写作厮锣﹑沙锣﹑?锣; 纠缠。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代供盥洗用的器具。亦写作厮锣﹑沙锣﹑?锣。 2.纠缠。