廝舍
tư xá
Hán Việt: tư xá · Pinyin: sī shě
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 旧谓执贱役者居住的房舍。
- Tân Hoa Tự Điển 1.旧谓执贱役者居住的房舍。
Eng
- Cihui 廝舍 sīshè p.w. living quarters of people who perform mean labor
Hán Việt: tư xá · Pinyin: sī shě