廝落 sī luò · tư lạc Hán Việt: tư lạc · Pinyin: sī luò Tổng quan Cấu tạo: 廝 (tư) + 落 (lạc)Pinyinsī luòHán Việttư lạcCấu tạo廝 + 落 · tư + lạc nghĩa thành phần: tư + lạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 受人奚落;丢脸。Tân Hoa Tự Điển 1.受人奚落;丢脸。