廝見 tư kiến Hán Việt: tư kiến Tổng quan Cấu tạo: 廝 (tư) + 見 (kiến)Hán Việttư kiếnCấu tạo廝 + 見 · tư + kiến nghĩa thành phần: tư + kiến Nghĩa EngCihui 廝見 sījiàn v. <wr.> see each other