廝認 tư nhận Hán Việt: tư nhận Tổng quan Cấu tạo: 廝 (tư) + 認 (nhận)Hán Việttư nhậnCấu tạo廝 + 認 · tư + nhận nghĩa thành phần: tư + nhận Nghĩa EngCihui 廝認 īrèn v. <wr.> recognize each other