廝賴 sī lài · tư lại Hán Việt: tư lại · Pinyin: sī lài Tổng quan Cấu tạo: 廝 (tư) + 賴 (lại)Pinyinsī làiHán Việttư lạiCấu tạo廝 + 賴 · tư + lại nghĩa thành phần: tư + lại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹抵赖。Tân Hoa Tự Điển 1.犹抵赖。