廝趕

sī gǎn tư cản

Hán Việt: tư cản · Pinyin: sī gǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (cản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 追赶;互相追逐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.追赶;互相追逐。

Eng

  • Cihui 廝趕 īgǎn v.p. compete with each other