厲俗 lì sú · lệ tục Hán Việt: lệ tục · Pinyin: lì sú Tổng quan Cấu tạo: 厲 (lệ) + 俗 (tục)Pinyinlì súHán Việtlệ tụcCấu tạo厲 + 俗 · lệ + tục nghĩa thành phần: lệ + tục