厲兵 lì bīng · lệ binh Hán Việt: lệ binh · Pinyin: lì bīng Tổng quan Cấu tạo: 厲 (lệ) + 兵 (binh)Pinyinlì bīngHán Việtlệ binhCấu tạo厲 + 兵 · lệ + binh nghĩa thành phần: lệ + binh Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.磨利兵器。《戰國策.秦策一》:「於是乃廢文任武,厚養死士,綴甲厲兵,效勝於戰場。」 2.鋒利的兵器。《韓非子.五蠹》:「堅甲厲兵以備難,而美薦紳之飾。」