厲史 lì shǐ · lệ sử Hán Việt: lệ sử · Pinyin: lì shǐ Tổng quan Cấu tạo: 厲 (lệ) + 史 (sử)Pinyinlì shǐHán Việtlệ sửCấu tạo厲 + 史 · lệ + sử nghĩa thành phần: lệ + sử