厲誠 lì chéng · lệ thành Hán Việt: lệ thành · Pinyin: lì chéng Tổng quan Cấu tạo: 厲 (lệ) + 誠 (thành)Pinyinlì chéngHán Việtlệ thànhCấu tạo厲 + 誠 · lệ + thành nghĩa thành phần: lệ + thành