厲音 lì yīn · lệ âm Hán Việt: lệ âm · Pinyin: lì yīn Tổng quan Cấu tạo: 厲 (lệ) + 音 (âm)Pinyinlì yīnHán Việtlệ âmCấu tạo厲 + 音 · lệ + âm nghĩa thành phần: lệ + âm