厲騖 lì wù · lệ vụ Hán Việt: lệ vụ · Pinyin: lì wù Tổng quan Cấu tạo: 厲 (lệ) + 騖 (vụ)Pinyinlì wùHán Việtlệ vụCấu tạo厲 + 騖 · lệ + vụ nghĩa thành phần: lệ + vụ