厴子 áp tử Hán Việt: áp tử Tổng quan Cấu tạo: 厴 (áp) + 子 (tử)Hán Việtáp tửCấu tạo厴 + 子 · áp + tử nghĩa thành phần: áp + tử Nghĩa EngCihui 厴子 yǎnzi n. mole on the cheek