厶乙 sī yǐ · khư ất Hán Việt: khư ất · Pinyin: sī yǐ Tổng quan Cấu tạo: 厶 (khư) + 乙 (ất)Pinyinsī yǐHán Việtkhư ấtCấu tạo厶 + 乙 · khư + ất nghĩa thành phần: khư + ất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 某乙。犹某某。Tân Hoa Tự Điển 1.某乙。犹某某。