去上學 khứ thượng học Hán Việt: khứ thượng học Tổng quan Cấu tạo: 去 (khứ) + 上 (thượng) + 學 (học)Hán Việtkhứ thượng họcCấu tạo去 + 上 + 學 · khứ + thượng + học nghĩa thành phần: khứ + thượng + học Nghĩa EngCihui go school