去井 khứ tỉnh Hán Việt: khứ tỉnh Tổng quan Đào giếng Cấu tạo: 去 (khứ) + 井 (tỉnh)Hán Việtkhứ tỉnhCấu tạo去 + 井 · khứ + tỉnh nghĩa thành phần: khứ + tỉnh Nghĩa ViệtCihui Đào giếng