去任

qù rèn khứ nhâm

Hán Việt: khứ nhâm · Pinyin: qù rèn

Tổng quan

Cấu tạo: (khứ) + (nhâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指官吏去职。

Eng

  • Cihui 去任 ùrèn* v.o. leave a post