去來 qù lái · khứ lai Hán Việt: khứ lai · Pinyin: qù lái Tổng quan Cấu tạo: 去 (khứ) + 來 (lai)Pinyinqù láiHán Việtkhứ laiCấu tạo去 + 來 · khứ + lai nghĩa thành phần: khứ + lai Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 來,語尾助詞,無義。去來指去的意思。宋.劉過〈沁園春.斗酒彘肩〉詞:「天竺去來!圖畫裡崢嶸樓閣開。」《西遊記》第二十九回:「哥啊,知道是甚緣故,我們且去來。」