去信

qù xìnkhứ tín

Hán Việt: khứ tín · Pinyin: qù xìn

Tổng quan

gửi thư cho; viết thư cho

Cấu tạo: 去 (khứ) + 信 (tín)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gửi thư
  • Tần suất từ gửi thư cho; viết thư cho
  • Biên soạn write/send a letter to sb

Eng

  • Cihui 去信 ùxìn v.o. write/send a letter to sb.; Wǒ gěi māma ∼ le. I've written a letter to my mother
  • Tần suất từ v.o. write/send a letter to sb. , Wǒ gěi māma ∼ le. I've written a letter to my mother

Từ liên quan

Gần nghĩa

信䟓 · 信󱷐 · 信丰 · 信主 · 信义 · 信了 · 信从 · 信令