去冰

qù bīngkhứ băng

Hán Việt: khứ băng · Pinyin: qù bīng

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【去冰】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "without ice; no ice (when ordering drinks)"]]]}]

Cấu tạo: 去 (khứ) + 冰 (băng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bỏ đá

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi deicing

Eng

  • Cihui without ice; no ice (when ordering drinks)

Từ liên quan

Gần nghĩa

冰丘 · 冰人 · 冰冷 · 冰冻 · 冰凉 · 冰凌 · 冰刀 · 冰原