去冰

qù bīng khứ băng

Hán Việt: khứ băng · Pinyin: qù bīng

Tổng quan

Cấu tạo: (khứ) + (băng)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT without ice; no ice (when ordering drinks)
  • Cihui without ice; no ice (when ordering drinks)