去呀 khứ nha Hán Việt: khứ nha Tổng quan Đi đi! Cấu tạo: 去 (khứ) + 呀 (nha)Hán Việtkhứ nhaCấu tạo去 + 呀 · khứ + nha nghĩa thành phần: khứ + nha Nghĩa ViệtCihui Đi đi!