去囘 khứ hồi Hán Việt: khứ hồi Tổng quan i và về. khứ hồi khứ hồi ☆Đi và về. Cấu tạo: 去 (khứ) + 囘 (hồi)Hán Việtkhứ hồiCấu tạo去 + 囘 · khứ + hồi nghĩa thành phần: khứ + hồi Nghĩa ViệtCihui i và về. khứ hồi khứ hồi ☆Đi và về.