去囘 khứ hồi Hán Việt: khứ hồi Tổng quan Đi và về Cấu tạo: 去 (khứ) + 囘 (hồi)Hán Việtkhứ hồiTừ loạithànhCấu tạo去 + 囘 · khứ + hồi nghĩa thành phần: khứ + hồi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đi và về Từ liên quan Gần nghĩa去世 · 去也 · 去了 · 去井 · 去信 · 去冰 · 去势 · 去勢