去乾 qù gān · khứ kiền Hán Việt: khứ kiền · Pinyin: qù gān Tổng quan đi làm Cấu tạo: 去 (khứ) + 乾 (kiền)Pinyinqù gānHán Việtkhứ kiềnCấu tạo去 + 乾 · khứ + kiền nghĩa thành phần: khứ + kiền Nghĩa ViệtCihui đi làm